Dụng cụ khí nén tiêu chuẩn
-
1.Máy vặn ốc (impact wrenches)
-
2. Tua vít & máy vặn (drivers)
-
3. Cờ lê bánh cóc (ratchet wrenches)
-
4. máy chà nhám (sanders)
-
5. máy đánh bóng (polishers)
-
6. máy mài (grinders)
-
7. Máy khoan & máy phay điểm (drills / spot mills)
-
8. dụng cụ cắt (cutting tools)
-
9. dụng cụ khác (others)
-
10. phụ kiện (accessories)
DỤNG CỤ KHÍ NÉN CÔNG NGHIỆP
-
11. máy mài góc (angle grinders)
-
12. Máy mài thẳng (straight grinders)
-
13. máy chà nhám công nghiệp (sanders - industrial)
-
14.MÁY MÀI KHUÔN CÔNG NGHIỆP
-
15. máy vát mép / cắt mép (beveler / edge cutter)
-
16. máy cắt hạt (bead cutter)
6. máy mài (grinders) / Máy mài khuôn
SI-AG5-E3L
Thông số kỹ thuật
Free Speed(r.p.m.) |
12,000 |
|---|---|
Motor Watt(w) |
800 |
Noise Level *(db)Press/Power |
85.5/96.5 |
Vibration a *(m/s2) Body/Grip |
7.56/18.9 |
Vibration k *(m/s2) Body/Grip |
2.49/6.22 |
Air Consumption(L/sec) |
14.67 |
Air Inlet Size(inch) |
3/8 |
Length(mm) |
285 |
Width(mm) |
217 |
Height(mm) |
95 |
Weight(g) |
2,080 |
Mô tả
*Noise levels according to ISO 15744:2008,ISO 11203:2009
*Vibration level according to ISO 28927-1
Phụ kiện