Dụng cụ khí nén tiêu chuẩn
-
1.Máy vặn ốc (impact wrenches)
-
2. Tua vít & máy vặn (drivers)
-
3. Cờ lê bánh cóc (ratchet wrenches)
-
4. máy chà nhám (sanders)
-
5. máy đánh bóng (polishers)
-
6. máy mài (grinders)
-
7. Máy khoan & máy phay điểm (drills / spot mills)
-
8. dụng cụ cắt (cutting tools)
-
9. dụng cụ khác (others)
-
10. phụ kiện (accessories)
DỤNG CỤ KHÍ NÉN CÔNG NGHIỆP
-
11. máy mài góc (angle grinders)
-
12. Máy mài thẳng (straight grinders)
-
13. máy chà nhám công nghiệp (sanders - industrial)
-
14.MÁY MÀI KHUÔN CÔNG NGHIỆP
-
15. máy vát mép / cắt mép (beveler / edge cutter)
-
16. máy cắt hạt (bead cutter)
5. máy đánh bóng (polishers) / MÁY ĐÁNH BÓNG (Cấp 2)
SI-SG3-CL
Thông số kỹ thuật
Free Speed(r.p.m.) |
14,000 |
|---|---|
Motor Watt(w) |
520 |
Noise Level *(db)Press/Power |
83.5/94.5 |
Vibration *(m/s2) a/K |
2.86/0.78 |
Air Consumption(L/sec) |
6.17 |
Air Inlet Size(inch) |
1/4 |
Length(mm) |
346 |
Width(mm) |
48 |
Height(mm) |
78 |
Weight(g) |
1,530 |
Mô tả
*Noise levels according to ISO 15744:2008,ISO 11203:2009
*Vibration level according to ISO 28927-12